Từ vựng

そのため (sonotame) nghĩa là gì?

そのため trong tiếng Nhật nghĩa là vì vậy, vì lý do đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそのため
Romajisonotame
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そのため
N2 · ước tính theo khung JLPTsonotame

vì vậy, vì lý do đó

Câu ví dụ

  • Mưa kéo dài. Vì thế trận đấu bị hủy.

  • Có tai nạn. Vì vậy tàu đến trễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.