Từ vựng

そう (sou) nghĩa là gì?

そう trong tiếng Nhật nghĩa là vậy à, đúng vậy; trông có vẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそう
Romajisou
Từ loạitrợ động từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
そう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsou

vậy à, đúng vậy; trông có vẻ

  1. 1trợ động từ · tính từ -na appearing that; seeming that; looking like

Câu ví dụ

  • Cái bánh này trông có vẻ ngon.

  • Đúng vậy nhỉ, tôi cũng nghĩ thế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.