Từ vựng
そうした (soushita) nghĩa là gì?
そうした trong tiếng Nhật nghĩa là như thế, như vậy.
| Cách đọc | そうした |
|---|---|
| Romaji | soushita |
| Từ loại | cụm từ |
そうしたそうした
soushita
như thế, như vậy
- 1cụm từ · adj-pn như thế, như vậysuch
Còn viết: 然うした
Từ vựng
そうした trong tiếng Nhật nghĩa là như thế, như vậy.
| Cách đọc | そうした |
|---|---|
| Romaji | soushita |
| Từ loại | cụm từ |
như thế, như vậy
Còn viết: 然うした