Từ vựng

ぜ (ze) nghĩa là gì?

ぜ trong tiếng Nhật nghĩa là (nam giới dùng, thân mật, trợ từ) đấy nhé, cho biết nhé; (nam giới dùng, trợ từ) đấy chứ, chứ sao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜ
Romajize
Từ loạitrợ từ
ぜ
ze

(nam giới dùng, thân mật, trợ từ) đấy nhé, cho biết nhé; (nam giới dùng, trợ từ) đấy chứ, chứ sao

  1. 1trợ từ (nam giới dùng, thân mật, trợ từ) đấy nhé, cho biết nhéI can tell you
  2. 2trợ từ (nam giới dùng, trợ từ) đấy chứ, chứ saoheh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.