Từ vựng

せい (sei) nghĩa là gì?

せい trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi tại, nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせい
Romajisei
Từ loạidanh từ
せい
sei

lỗi tại, nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu

  1. 1danh từ lỗi tại, nguyên nhân dẫn đến kết quả xấuconsequence; outcome; result

Còn viết: 所為

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.