Từ vựng
ずれ (zure) nghĩa là gì?
ずれ trong tiếng Nhật nghĩa là độ lệch, khoảng chênh, sai khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ずれ |
|---|
| Romaji | zure |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTzure
độ lệch, khoảng chênh, sai khác
Câu ví dụ
時計に少しずれが生じた。
Đồng hồ đã bị sai lệch một chút.
二人の意見にはずれがある。
Ý kiến của hai người có sự chênh lệch.