Từ vựng

ずらっと (zuratto) nghĩa là gì?

ずらっと trong tiếng Nhật nghĩa là thành một hàng dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcずらっと
Romajizuratto
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ずらっと
N1 · ước tính theo khung JLPTzuratto

thành một hàng dài

Câu ví dụ

  • Hàng hóa xếp thành một dãy dài trên kệ.

  • Khách mời xếp thành một hàng dài tại hội trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.