Từ vựng
すら (sura) nghĩa là gì?
すら trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) ngay cả, đến cả.
| Cách đọc | すら |
|---|---|
| Romaji | sura |
| Từ loại | trợ từ |
すらすら
sura
(trợ từ) ngay cả, đến cả
- 1trợ từ (trợ từ) ngay cả, đến cảeven
Từ vựng
すら trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) ngay cả, đến cả.
| Cách đọc | すら |
|---|---|
| Romaji | sura |
| Từ loại | trợ từ |
(trợ từ) ngay cả, đến cả