Từ vựng
じゅうじゅう nghĩa là gì?
じゅうじゅう trong tiếng Nhật nghĩa là xèo xèo (thịt nướng, bít tết, chảo nóng, mỡ chảy trên vỉ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうじゅう |
|---|
TOPICS
xèo xèo (thịt nướng, bít tết, chảo nóng, mỡ chảy trên vỉ)
Câu ví dụ
焼き肉屋では、肉がじゅうじゅうと焼ける音が食欲をそそる。
Ở quán thịt nướng, tiếng thịt xèo xèo trên vỉ làm người ta thèm ăn.