Từ vựng
じゃあ (jaa) nghĩa là gì?
じゃあ trong tiếng Nhật nghĩa là vậy thì, thế thì, thôi thì.
| Cách đọc | じゃあ |
|---|---|
| Romaji | jaa |
| Từ loại | liên từ |
じゃあじゃあ
jaa
vậy thì, thế thì, thôi thì
- 1liên từ vậy thì, thế thì, thôi thìthen; well; so
Từ vựng
じゃあ trong tiếng Nhật nghĩa là vậy thì, thế thì, thôi thì.
| Cách đọc | じゃあ |
|---|---|
| Romaji | jaa |
| Từ loại | liên từ |
vậy thì, thế thì, thôi thì