Từ vựng

じめじめ (jimejime) nghĩa là gì?

じめじめ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) ẩm thấp, ướt át, nhớp nháp, oi bức; (tượng hình) u ám, ủ dột, sầu não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじめじめ
Romajijimejime
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
じめじめ
jimejime

(tượng hình) ẩm thấp, ướt át, nhớp nháp, oi bức; (tượng hình) u ám, ủ dột, sầu não

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) ẩm thấp, ướt át, nhớp nháp, oi bứcdamp; humid; wet
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) u ám, ủ dột, sầu nãogloomy; melancholy; depressing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.