Từ vựng
しゃぶしゃぶ (shabushabu) nghĩa là gì?
しゃぶしゃぶ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh, ẩm thực) món lẩu nhúng thịt thái mỏng shabu-shabu .
Thông tin tra cứu Cách đọc しゃぶしゃぶ Romaji shabushabu Từ loại danh từ
しゃぶしゃぶ しゃぶしゃぶ
shabushabu
(tượng thanh, ẩm thực) món lẩu nhúng thịt thái mỏng shabu-shabu
1 danh từ (tượng thanh, ẩm thực) món lẩu nhúng thịt thái mỏng shabu-shabu shabu-shabu; hot pot dish where thinly sliced meat is boiled quickly and then dipped in sauce
Nhớ lâu hơn với app GoMe
Thêm mục này vào lịch ôn: app nhắc đúng lúc bạn sắp quên, kèm viết tay theo thứ tự nét và bài tập theo lộ trình N5 → N1.
Ôn chữ này bằng SRS trong app
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0 . Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.