Từ vựng

しかも (shikamo) nghĩa là gì?

しかも trong tiếng Nhật nghĩa là hơn nữa, lại còn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしかも
Romajishikamo
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しかも
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikamo

hơn nữa, lại còn

  1. 1liên từ hơn nữa, mà còn, thêm vào đómoreover; furthermore
  2. 2liên từ vậy mà, thế nhưngnevertheless; and yet

Câu ví dụ

  • Anh ấy tốt bụng, hơn nữa còn chăm chỉ.

  • Quán này rẻ. Lại còn ngon nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.