Từ vựng

ざわめく (zawameku) nghĩa là gì?

ざわめく trong tiếng Nhật nghĩa là xôn xao, lao xao, rì rào ồn ã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざわめく
Romajizawameku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ざわめく
zawameku

xôn xao, lao xao, rì rào ồn ã

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ xôn xao, lao xao, rì rào ồn ãto be noisy; to be astir; to rustle

Còn viết: 騒めく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.