Từ vựng
さ (sa) nghĩa là gì?
さ trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) độ, sự; (trợ từ, cuối câu) đấy, mà; (thán từ) nào, thôi nào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さ |
|---|
| Romaji | sa |
|---|
| Từ loại | hậu tố |
|---|
ささ
sa
(hậu tố) độ, sự; (trợ từ, cuối câu) đấy, mà; (thán từ) nào, thôi nào
- 1hậu tố (hậu tố) độ, sự — tạo danh từ chỉ mức độ từ tính từ-ness
- 2trợ từ (trợ từ, cuối câu) đấy, mà — nhấn mạnh hoặc khẳng định thân mậtindicates assertion
- 3thán từ (thán từ) nào, thôi nàocome; come now