Từ vựng

さん (san) nghĩa là gì?

さん trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ, thân mật, hậu tố) anh, chị, ông, bà; (lịch sự, hậu tố) gắn sau danh từ để tăng sắc thái lịch sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさん
Romajisan
Từ loạihậu tố
さん
san

(kính ngữ, thân mật, hậu tố) anh, chị, ông, bà; (lịch sự, hậu tố) gắn sau danh từ để tăng sắc thái lịch sự

  1. 1hậu tố (kính ngữ, thân mật, hậu tố) anh, chị, ông, bà — gắn sau tên hoặc chức danhMr; Mrs; Miss
  2. 2hậu tố (lịch sự, hậu tố) gắn sau danh từ để tăng sắc thái lịch sựpoliteness marker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.