Từ vựng

される (sareru) nghĩa là gì?

される trong tiếng Nhật nghĩa là bị, được, được thực hiện; (kính ngữ) làm, thực hiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcされる
Romajisareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2
される
sareru

bị, được, được thực hiện; (kính ngữ) làm, thực hiện

  1. 1động từ nhóm 2 bị, được, được thực hiệnto be done (to someone or something)
  2. 2động từ nhóm 2 (kính ngữ) làm, thực hiệnto do; to be doing

Còn viết: 為れる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.