Từ vựng

さくら (sakura) nghĩa là gì?

さくら trong tiếng Nhật nghĩa là hoa anh đào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくら
Romajisakura
さくら
sakura

hoa anh đào

  1. 1hoa anh đàocherry blossom

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.