Từ vựng

さえ (sae) nghĩa là gì?

さえ trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) ngay cả, đến cả; chỉ cần, miễn là; hơn nữa, thêm vào đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさえ
Romajisae
Từ loạitrợ từ
さえ
sae

(trợ từ) ngay cả, đến cả; chỉ cần, miễn là; hơn nữa, thêm vào đó

  1. 1trợ từ (trợ từ) ngay cả, đến cảeven
  2. 2trợ từ (trợ từ) chỉ cần, miễn là(if) only; just; as long as
  3. 3trợ từ (trợ từ) hơn nữa, thêm vào đóbesides; on top of that; what's more

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.