Từ vựng
ごろごろ (gorogoro) nghĩa là gì?
ごろごろ trong tiếng Nhật nghĩa là ầm ầm, ì ầm (tiếng sấm); lăn lóc; nằm dài ở nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごろごろ |
|---|
| Romaji | gorogoro |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTgorogoro
ầm ầm, ì ầm (tiếng sấm); lăn lóc; nằm dài ở nhà
Câu ví dụ
空が暗くなって、遠くで雷がごろごろと鳴っています。
Bầu trời tối sầm lại, đằng xa tiếng sấm đang ầm ầm vang lên.
日曜日はどこへも行かず、家で一日中ごろごろしていました。
Chủ nhật tôi chẳng đi đâu cả, cứ nằm dài ở nhà suốt cả ngày.