Từ vựng

ごつごつ nghĩa là gì?

ごつごつ trong tiếng Nhật nghĩa là gồ ghề, sần sùi, xương xẩu (đá, bàn tay chai sạn, đường núi).

Thông tin tra cứu
Cách đọcごつごつ
ごつごつ
TOPICS

gồ ghề, sần sùi, xương xẩu (đá, bàn tay chai sạn, đường núi)

Câu ví dụ

  • Bàn tay chai sạn của ông tôi là bằng chứng của nhiều năm làm nông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.