Từ vựng

ございます (gozaimasu) nghĩa là gì?

ございます trong tiếng Nhật nghĩa là có, là (cách nói lịch sự).

Thông tin tra cứu
Cách đọcございます
Romajigozaimasu
Từ loạicụm từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ございます
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggozaimasu

có, là (cách nói lịch sự)

polite
  1. 1cụm từ (lịch sự) là, có, tồn tại (dạng lịch sự của ある)to be; to exist
  2. 2trợ động từ (lịch sự) (trợ động từ) đang…, là… (dạng lịch sự)to be (doing)
  3. 3trợ động từ (lịch sự, lỗi thời) (trợ động từ) đã…, đã từng… (thể quá khứ lịch sự)did; (have) done

Câu ví dụ

  • Thành thật cảm ơn quý khách rất nhiều.

  • Đây là thực đơn của hôm nay ạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.