Từ vựng

こんな (konna) nghĩa là gì?

こんな trong tiếng Nhật nghĩa là như thế này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんな
Romajikonna
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
こんな
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonna

như thế này

  1. 1adj-pn this sort of; this kind of; like this

Câu ví dụ

  • Tôi thích cửa hàng như thế này.

  • Tôi muốn đọc sách như thế này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.