Từ vựng

これ (kore) nghĩa là gì?

これ trong tiếng Nhật nghĩa là cái này.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこれ
Romajikore
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
これ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkore

cái này

GenkiGenki 2
  1. 1đại từ cái này, thứ nàythis; this one
  2. 2đại từ người này, vị nàythis person
  3. 3đại từ lúc này, thời điểm nàynow; this point (in time)
  4. 4đại từ (lỗi thời) chỗ này, ở đâyhere
  5. 5trạng từ (trang trọng) dùng để nhấn mạnh chủ ngữ của câuused to stress the subject of a sentence

Câu ví dụ

  • Cho tôi cái này.

  • Đây là sách của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.