Từ vựng
ここら (kokora) nghĩa là gì?
ここら trong tiếng Nhật nghĩa là quanh đây, vùng này; khoảng tầm này, đến mức này.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ここら |
|---|
| Romaji | kokora |
|---|
| Từ loại | đại từ |
|---|
ここらここら
kokora
quanh đây, vùng này; khoảng tầm này, đến mức này
- 1đại từ quanh đây, vùng nàyaround here; hereabouts
- 2đại từ khoảng tầm này, đến mức này(around) this point; about now
Còn viết: 此処等、此処ら、此所ら