Từ vựng

けじめ (kejime) nghĩa là gì?

けじめ trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân biệt rạch ròi, ranh giới rõ ràng giữa hai sự việc; sự chừng mực, thái độ ứng xử đúng mực theo chuẩn mực đạo đức; sự chịu trách nhiệm rõ ràng, việc dứt điểm rõ ràng công tư hoặc đúng sai; cột mốc phân định, điểm ranh giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけじめ
Romajikejime
Từ loạidanh từ
けじめ
kejime

sự phân biệt rạch ròi, ranh giới rõ ràng giữa hai sự việc; sự chừng mực, thái độ ứng xử đúng mực theo chuẩn mực đạo đức; sự chịu trách nhiệm rõ ràng, việc dứt điểm rõ ràng công tư hoặc đúng sai; cột mốc phân định, điểm ranh giới

  1. 1danh từ sự phân biệt rạch ròi, ranh giới rõ ràng giữa hai sự việcdistinction; difference (between two things)
  2. 2danh từ sự chừng mực, thái độ ứng xử đúng mực theo chuẩn mực đạo đứcsense of propriety; proper conduct (according to social or moral norms)
  3. 3danh từ sự chịu trách nhiệm rõ ràng, việc dứt điểm rõ ràng công tư hoặc đúng saiaccountability; taking clear responsibility (for a fault or failing)
  4. 4danh từ cột mốc phân định, điểm ranh giớiboundary; dividing point

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.