Từ vựng

くらい (kurai) nghĩa là gì?

くらい trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố, trợ từ) khoảng, chừng, độ, cỡ; đến mức, gần như đủ để, ít nhất là; ngang bằng với, cỡ như.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくらい
Romajikurai
Từ loạihậu tố, trợ từ
くらい
kurai

(hậu tố, trợ từ) khoảng, chừng, độ, cỡ; đến mức, gần như đủ để, ít nhất là; ngang bằng với, cỡ như

  1. 1hậu tố · trợ từ (hậu tố, trợ từ) khoảng, chừng, độ, cỡapproximately; about; around
  2. 2hậu tố · trợ từ (hậu tố, trợ từ) đến mức, gần như đủ để, ít nhất làto (about) the extent that; (almost) enough that; so ... that ...
  3. 3hậu tố · trợ từ (hậu tố, trợ từ) ngang bằng với, cỡ nhưas ... as ...; like

Còn viết: 位

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.