Từ vựng

くどくど (kudokudo) nghĩa là gì?

くどくど trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) dài dòng, lải nhải, lặp đi lặp lại phát ngán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくどくど
Romajikudokudo
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
くどくど
kudokudo

(tượng hình) dài dòng, lải nhải, lặp đi lặp lại phát ngán

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) dài dòng, lải nhải, lặp đi lặp lại phát ngántediously (explain, complain, etc.); repeatedly; persistently

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.