くどくど trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) dài dòng, lải nhải, lặp đi lặp lại phát ngán.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
くどくど
Romaji
kudokudo
Từ loại
trạng từ, động từ (+する)
くどくどくどくど
kudokudo
(tượng hình) dài dòng, lải nhải, lặp đi lặp lại phát ngán
1trạng từ · adv-to · động từ (+する)(tượng hình) dài dòng, lải nhải, lặp đi lặp lại phát ngántediously (explain, complain, etc.); repeatedly; persistently