Từ vựng

きって (kitte) nghĩa là gì?

きって trong tiếng Nhật nghĩa là con tem.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきって
Romajikitte
きって
kitte

con tem

  1. 1con tempostage stamp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.