Từ vựng
が (ga) nghĩa là gì?
が trong tiếng Nhật nghĩa là (trợ từ) đánh dấu chủ ngữ của câu; của — chỉ quan hệ sở hữu; (liên từ, trợ từ) nhưng, tuy nhiên, thế mà, mặc dù; (trợ từ) và — nối hai vế câu.
| Cách đọc | が |
|---|---|
| Romaji | ga |
| Từ loại | trợ từ |
がが
ga
(trợ từ) đánh dấu chủ ngữ của câu; của — chỉ quan hệ sở hữu; (liên từ, trợ từ) nhưng, tuy nhiên, thế mà, mặc dù; (trợ từ) và — nối hai vế câu
- 1trợ từ (trợ từ) đánh dấu chủ ngữ của câuindicates the subject of a sentence
- 2trợ từ (trợ từ) của — chỉ quan hệ sở hữuindicates possession
- 3liên từ · trợ từ (liên từ, trợ từ) nhưng, tuy nhiên, thế mà, mặc dùbut; however; (and) yet
- 4trợ từ (trợ từ) và — nối hai vế câuand
- 5trợ từ (trợ từ) đặt sau lời mào đầu để chuyển sang nội dung chínhused after an introductory remark or explanation