Từ vựng

がる (garu) nghĩa là gì?

がる trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) tỏ vẻ…, có biểu hiện cảm thấy…; làm bộ, làm ra vẻ, ra dáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがる
Romajigaru
Từ loạihậu tố, động từ nhóm 1
がる
garu

(hậu tố) tỏ vẻ…, có biểu hiện cảm thấy…; làm bộ, làm ra vẻ, ra dáng

  1. 1hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) tỏ vẻ…, có biểu hiện cảm thấy…to show signs of being; to feel; to think
  2. 2hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) làm bộ, làm ra vẻ, ra dángto behave as if one were; to pretend; to act as if

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.