Từ vựng

がらん (garan) nghĩa là gì?

がらん trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) leng keng, boong boong; (tượng hình) trống trải, vắng tanh, trống rỗng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがらん
Romajigaran
Từ loạitrạng từ
がらん
garan

(tượng thanh) leng keng, boong boong; (tượng hình) trống trải, vắng tanh, trống rỗng

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng thanh) leng keng, boong boong — tiếng chuông hoặc kim loại va vào nhauclanging
  2. 2trạng từ · adv-to (tượng hình) trống trải, vắng tanh, trống rỗngempty; deserted

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.