Từ vựng
からり (karari) nghĩa là gì?
からり trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) lạch cạch, loảng xoảng; roạt một cái, toang ra; (tượng hình) quang đãng, trong trẻo; khô ráo, giòn rụm.
| Cách đọc | からり |
|---|---|
| Romaji | karari |
| Từ loại | trạng từ |
からりからり
karari
(tượng thanh) lạch cạch, loảng xoảng; roạt một cái, toang ra; (tượng hình) quang đãng, trong trẻo; khô ráo, giòn rụm
- 1adv-to · trạng từ (tượng thanh) lạch cạch, loảng xoảngwith a clatter
- 2adv-to · trạng từ (tượng thanh) roạt một cái, toang ra — khi mở cửa, cửa sổwith a fling (opening a door, window, etc.)
- 3adv-to · trạng từ (tượng hình) quang đãng, trong trẻo — thời tiết, bầu trờibright and clear (weather, sky, etc.); perfectly (fine weather)
- 4adv-to · trạng từ (tượng hình) khô ráo, giòn rụm — quần áo, không khí, đồ chiên ránnicely dry (laundry, air, etc.); crisply (fried, cooked, etc.)
- 5adv-to · trạng từ (tượng hình) sảng khoái, thẳng thắn, vô tư lựcheerfully; frankly; open-heartedly