Từ vựng

からって (karatte) nghĩa là gì?

からって trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) chỉ vì lý do là, cho dù có thế đi nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcからって
Romajikaratte
Từ loạicụm từ
からって
karatte

(thông tục) chỉ vì lý do là, cho dù có thế đi nữa

  1. 1cụm từ (thông tục) chỉ vì lý do là, cho dù có thế đi nữajust because; even if; even though

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.