Từ vựng

かむ (kamu) nghĩa là gì?

かむ trong tiếng Nhật nghĩa là xì mũi, hỉ mũi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかむ
Romajikamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
かむ
kamu

xì mũi, hỉ mũi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ xì mũi, hỉ mũito blow (one's nose)

Còn viết: 擤む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.