Từ vựng

かぶれ (kabure) nghĩa là gì?

かぶれ trong tiếng Nhật nghĩa là chứng viêm da dị ứng, sự nổi mẩn ngứa do tiếp xúc; (hậu tố) chịu ảnh hưởng của, nhiễm phong cách của; cuồng…, sính….

Thông tin tra cứu
Cách đọcかぶれ
Romajikabure
Từ loạidanh từ
かぶれ
kabure

chứng viêm da dị ứng, sự nổi mẩn ngứa do tiếp xúc; (hậu tố) chịu ảnh hưởng của, nhiễm phong cách của; cuồng…, sính…

  1. 1danh từ chứng viêm da dị ứng, sự nổi mẩn ngứa do tiếp xúcrash; eruption (in response to a skin irritant)
  2. 2hậu tố (hậu tố) chịu ảnh hưởng của, nhiễm phong cách củainfluence
  3. 3hậu tố (hậu tố) cuồng…, sính… — mê mẩn bắt chước một ngôn ngữ hay văn hóacrazy about; having an affectation concerning all things surrounding something (esp. a language, a culture, etc.)

Còn viết: 気触れ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.