Từ vựng

かい (kai) nghĩa là gì?

かい trong tiếng Nhật nghĩa là (thân mật, trợ từ) hả, à, phải không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかい
Romajikai
Từ loạitrợ từ
かい
kai

(thân mật, trợ từ) hả, à, phải không

  1. 1trợ từ (thân mật, trợ từ) hả, à, phải khôngyes?; no?; isn't it?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.