Từ vựng

お詫び (おわび, owabi) nghĩa là gì?

お詫び (おわび, owabi) trong tiếng Nhật nghĩa là lời xin lỗi, sự tạ lỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおわび
Romajiowabi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おわび
owabi

lời xin lỗi, sự tạ lỗi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lời xin lỗi, sự tạ lỗiapology

Còn viết: 御詫び

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.