Từ vựng

おろおろ (orooro) nghĩa là gì?

おろおろ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) cuống quýt, luống cuống; (tượng thanh) nghẹn ngào, run rẩy sụt sùi trong tiếng khóc hay giọng nói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおろおろ
Romajiorooro
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
おろおろ
orooro

(tượng hình) cuống quýt, luống cuống; (tượng thanh) nghẹn ngào, run rẩy sụt sùi trong tiếng khóc hay giọng nói

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) cuống quýt, luống cuống, hốt hoảng không biết làm saoin confusion; in a fluster; in bewilderment
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) nghẹn ngào, run rẩy sụt sùi trong tiếng khóc hay giọng nóisobbing; tearfully; trembling (voice)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.