Từ vựng
おばあちゃん (obaachan) nghĩa là gì?
おばあちゃん trong tiếng Nhật nghĩa là (thân mật) bà nội, bà ngoại, bà; bà cụ, bà lão.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おばあちゃん |
|---|
| Romaji | obaachan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
おばあちゃんおばあちゃん
obaachan
(thân mật) bà nội, bà ngoại, bà; bà cụ, bà lão
- 1danh từ (thân mật) bà nội, bà ngoại, bàgranny; grandma; gran
- 2danh từ (thân mật) bà cụ, bà lãoold lady; old woman
Còn viết: お婆ちゃん、お祖母ちゃん、御祖母ちゃん