Từ vựng

おっぱい (oppai) nghĩa là gì?

おっぱい trong tiếng Nhật nghĩa là (cách nói trẻ con, thông tục) bầu ngực, vú, ti; (cách nói trẻ con) sữa mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおっぱい
Romajioppai
Từ loạidanh từ
おっぱい
oppai

(cách nói trẻ con, thông tục) bầu ngực, vú, ti; (cách nói trẻ con) sữa mẹ

  1. 1danh từ (cách nói trẻ con, thông tục) bầu ngực, vú, tiboobs; boobies; breasts
  2. 2danh từ (cách nói trẻ con) sữa mẹbreast milk

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.