Từ vựng
おじいさん (ojiisan) nghĩa là gì?
おじいさん trong tiếng Nhật nghĩa là ông (người già, cách gọi thân mật).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おじいさん |
|---|
| Romaji | ojiisan |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTojiisan
ông (người già, cách gọi thân mật)
GenkiGenki 13
Câu ví dụ
おじいさんは元気です。
Ông vẫn khỏe mạnh.
おじいさんはお茶を飲みます。
Ông uống trà.