Từ vựng
おい (oi) nghĩa là gì?
おい trong tiếng Nhật nghĩa là (thân mật, nam giới dùng) ê, này, coi kìa; tôi, tao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おい |
|---|
| Romaji | oi |
|---|
| Từ loại | thán từ |
|---|
おいおい
oi
(thân mật, nam giới dùng) ê, này, coi kìa; tôi, tao
- 1thán từ (thân mật, nam giới dùng) ê, này, coi kìahey!; say!; I say!
- 2đại từ tôi, tao — đại từ ngôi thứ nhất dùng trong phương ngữI; me