Từ vựng

えっと (etto) nghĩa là gì?

えっと trong tiếng Nhật nghĩa là (thán từ) để xem nào, ờ thì, à mà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえっと
Romajietto
Từ loạithán từ
えっと
etto

(thán từ) để xem nào, ờ thì, à mà

  1. 1thán từ (thán từ) để xem nào, ờ thì, à màlet me see; well; errr ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.