Từ vựng

うとうと (utouto) nghĩa là gì?

うとうと trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) ngủ gật, gà gật, lim dim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうとうと
Romajiutouto
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
うとうと
utouto

(tượng hình) ngủ gật, gà gật, lim dim

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) ngủ gật, gà gật, lim dimfalling into a doze; dozing off; nodding off

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.