Từ vựng
いろは (iroha) nghĩa là gì?
いろは trong tiếng Nhật nghĩa là thứ tự iroha, cách sắp xếp bảng chữ kana truyền thống; những điều căn bản, kiến thức vỡ lòng.
| Cách đọc | いろは |
|---|---|
| Romaji | iroha |
| Từ loại | danh từ |
いろはいろは
iroha
thứ tự iroha, cách sắp xếp bảng chữ kana truyền thống; những điều căn bản, kiến thức vỡ lòng
- 1danh từ thứ tự iroha, cách sắp xếp bảng chữ kana truyền thốngtraditional ordering of the Japanese syllabary
- 2danh từ những điều căn bản, kiến thức vỡ lòngfundamentals; the ABCs of ...
Còn viết: 伊呂波、以呂波、色葉