Từ vựng

いる (iru) nghĩa là gì?

いる trong tiếng Nhật nghĩa là có, ở (người/động vật).

Thông tin tra cứu
Cách đọcいる
Romajiiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiru

có, ở (người/động vật)

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ có, ở (người, động vật), tồn tạito be (of animate objects); to exist
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ ở lại, nán lại, lưu lạito stay
  3. 3trợ động từ · động từ nhóm 2 (trợ động từ) đang… (thể tiếp diễn)to be ...-ing
  4. 4trợ động từ · động từ nhóm 2 (trợ động từ) đã…, đang ở trạng thái đã hoàn thànhto have ...-ed; to be ...-ed

Câu ví dụ

  • Có con mèo trong phòng.

  • Trong lớp học có ba sinh viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.