Từ vựng

いらして (irashite) nghĩa là gì?

いらして trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) đến, đi, có mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいらして
Romajiirashite
Từ loạicụm từ
いらして
irashite

(kính ngữ) đến, đi, có mặt

  1. 1cụm từ (kính ngữ) đến, đi, có mặtcoming; going; being (somewhere)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.