Từ vựng

あり得ない (ありえない, arienai) nghĩa là gì?

あり得ない (ありえない, arienai) trong tiếng Nhật nghĩa là không thể xảy ra, bất khả thi; không thể tin nổi, vô lý, phi lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcありえない
Romajiarienai
Từ loạitính từ -i
ありえない
arienai

không thể xảy ra, bất khả thi; không thể tin nổi, vô lý, phi lý

  1. 1tính từ -i không thể xảy ra, bất khả thiimpossible
  2. 2tính từ -i không thể tin nổi, vô lý, phi lýunthinkable; unbelievable; ridiculous

Còn viết: 有り得ない、有得ない、有りえない

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.