Từ vựng

ありふれた (arifureta) nghĩa là gì?

ありふれた trong tiếng Nhật nghĩa là thường gặp, phổ biến, tầm thường, cũ rích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcありふれた
Romajiarifureta
ありふれた
arifureta

thường gặp, phổ biến, tầm thường, cũ rích

  1. 1adj-f thường gặp, phổ biến, tầm thường, cũ ríchcommon; commonplace; ordinary

Còn viết: 有り触れた、有りふれた、あり触れた

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.